vinificateur

Học thuật
Thân thiện
vinificateur

Le vinificateur surveille la fermentation du raisin dans une cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm rượu vang: "vinificateur" chỉ một người chuyên môn kỹ năng trong việc sản xuất rượu vang, từ quá trình lên men đến khi thành phẩm. Từ này nhấn mạnh đến vai trò kỹ thuật nghệ thuật của người thực hiện quy trình sản xuất rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vinificateur surveille attentivement la fermentation du raisin. (Người làm rượu vang theo dõi sát sao quá trình lên men của nho.)
    • C'est un vinificateur renommé de la région de Bordeaux. (Ông ấymột người làm rượu vang nổi tiếngvùng Bordeaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất rượu vang (œnologie) nông nghiệp. phân biệt với từ "vigneron" (người trồng nho) bằng cách tập trung vào quy trình biến nho thành rượu bên trong nhà máy rượu (chai), hơn là công việcvườn nho.
Biến thể từ gần giống
  • Vinification (danh từ giống cái): quá trình sản xuất rượu vang, công nghệ sản xuất rượu vang.
    • La vinification est une étape cruciale. (Quá trình sản xuất rượu vangmột giai đoạn then chốt.)
  • Vinifier (động từ): sản xuất rượu vang (từ nho).
    • Il faut vinifier le raisin rapidement après la récolte. (Phải sản xuất rượu từ nho ngay sau khi thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Œnologue: nhà nghiên cứu về rượu vang, chuyên gia về rượu vang (thường hàm ý học thuật, khoa học hơn).
  • Maître de chai: người phụ trách nhà máy rượu, quảnhầm rượu (nhấn mạnh vai trò quản bảo quản).
Từ trái nghĩa
  • Vigneron: người trồng nho (người chuyên về canh tác nhovườn, khác với công việc chế biến thành rượu của "vinificateur").
vinificateur

Le vinificateur surveille la fermentation du raisin dans une cuve.

danh từ giống đực
  1. người làm rượu vang