vinification

Học thuật
Thân thiện
vinification

La vinification transforme le raisin en vin dans une cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quy trình sản xuất rượu vang: Chỉ toàn bộ quá trình kỹ thuật biến nho thành rượu vang, từ khi ép nho cho đến khi rượu được ổn định chuẩn bị đóng chai.
    • Kỹ thuật làm rượu vang: Phương pháp kỹ thuật cụ thể được áp dụng trong quá trình sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vinification est une étape cruciale qui détermine la qualité du vin. (Kỹ thuật làm rượu vangmột bước quan trọng quyết định chất lượng của rượu.)
    • Il étudie les différentes méthodes de vinification. (Anh ấy nghiên cứu các phương pháp làm rượu vang khác nhau.)
    • La vinification en rouge et en blanc suit des procédés distincts. (Quy trình làm rượu vang đỏ rượu vang trắng tuân theo các quy trình riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinification biologique" / "Vinification naturelle": làm rượu vang hữu cơ / làm rượu vang tự nhiên. Chỉ quy trình sản xuất rượu với những hạn chế nghiêm ngặt về việc sử dụng chất phụ gia can thiệp hóa học.
    • Ce domaine est réputé pour sa vinification biologique. (Vùng đất nho này nổi tiếng với kỹ thuật làm rượu vang hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinifier (động từ): làm rượu vang, tiến hành quy trình sản xuất rượu vang.

    • Il faut vinifier rapidement les raisins après la vendange. (Phải tiến hành làm rượu vang nhanh chóng sau khi thu hoạch nho.)
  • Viniculteur/Vinicultrice (danh từ): người trồng nho làm rượu vang.

  • Viticulture (danh từ giống cái): nghề trồng nho, khoa học trồng nho (khác vớikhoa học làm rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Élaboration du vin: sự chế tạo, sự sản xuất rượu vang.
  • Œnologie (danh từ giống cái): khoa học về rượu vang (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả , trồng nho, thưởng thức...).
vinification

La vinification transforme le raisin en vin dans une cuve.

danh từ giống cái
  1. kỹ thuật làm rượu vang