vinifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xử lý (hèm rượu) thành rượu vang: Hành động thực hiện các quy trình lên men và chế biến để biến nho hoặc hèm rượu thành rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les vignerons vont bientôt vinifier la récolte. (Những người trồng nho sắp xử lý vụ thu hoạch thành rượu vang.)
- Il a appris à vinifier le raisin selon des méthodes traditionnelles. (Anh ấy đã học cách xử lý nho thành rượu vang theo các phương pháp truyền thống.)
- Cette cave est équipée pour vinifier de grandes quantités. (Hầm rượu này được trang bị để xử lý một lượng lớn thành rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vinifier séparément": Xử lý riêng biệt (thường nói về các giống nho hoặc các lô nho khác nhau).
- Pour préserver les arômes, il est préférable de vinifier chaque cépage séparément. (Để giữ được hương vị, tốt hơn nên xử lý mỗi giống nho thành rượu vang một cách riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinification (n.f): Sự sản xuất rượu vang, quá trình xử lý nho thành rượu vang.
- La vinification est une étape cruciale qui détermine la qualité du vin. (Quá trình sản xuất rượu vang là một giai đoạn quan trọng quyết định chất lượng của rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Élaborer (du vin): Chế biến, sản xuất (rượu vang).
- Transformer (le raisin) en vin: Biến đổi (nho) thành rượu vang.
ngoại động từ
- xử lý (hèm rượu) thành rượu vang