vinosité

Học thuật
Thân thiện
vinosité

Le vin rouge de cette région a une vinosité remarquable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất nặng, tính chất độ rượu cao (của rượu vang): "vinosité" chỉ đặc tính của một loại rượu vang hàm lượng cồn cao, tạo cảm giác đậm đà, mạnh mẽ "thân hình" đầy đặn khi nếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vinosité de ce vin rouge est remarquable. (Tính chất nặng/độ rượu cao của loại vang đỏ này thật đáng chú ý.)
    • Un manque de vinosité peut rendre un vin trop léger. (Việc thiếu độ nặng/cồn có thể khiến một loại rượu vang trở nên quá nhẹ.)
    • Les vins de cette région sont connus pour leur vinosité. (Các loại rượu vang của vùng này nổi tiếng độ rượu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thử nếm rượu chuyên nghiệp, "vinosité" thường được mô tả cùng với các đặc tính khác như độ chua, tannin hương vị để đánh giá toàn diện cấu trúc của rượu.
  • "Un vin d'une grande vinosité": Một loại rượu vang độ cồn rất cao, cấu trúc mạnh mẽ.
    • Ce Châteauneuf-du-Pape est d'une grande vinosité. (Loại Châteauneuf-du-Pape này độ rượu rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vineux/Vineuse (tính từ): tính chất của rượu vang, thường dùng để mô tả hương vị giống rượu hoặc chỉ một loại rượu độ cồn cao.
    • Un arôme vineux. (Một hương thơm nồng kiểu rượu.)
  • Alcooleux/Alcooleuse (tính từ): tính chất cồn, nồng (đôi khi mang nghĩa hơi tiêu cực so với "vinosité").
    • Une sensation un peu alcooleuse en finale. (Một cảm giác hơi nồng cồnhậu vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Puissance alcoolique: Sức mạnh/sự mạnh mẽ từ cồn.
  • Corps (trong ngữ cảnh nếm rượu): Thân hình, chỉ độ đậm đà, đầy đặn của rượu, thường đi đôi với "vinosité".
Các cụm từ liên quan
  • "Donner de la vinosité": Làm tăng thêm độ nặng/độ cồn.
    • Les raisins très mûrs donnent de la vinosité au vin. (Những chùm nho rất chín làm tăng độ rượu cao cho vang.)
  • "Manquer de vinosité": Thiếu độ nặng/độ cồn.
    • Le millésime pluvieux a fait des vins qui manquent de vinosité. (Năm mưa nhiều đã tạo ra những loại rượu vang thiếu độ cồn cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "La vinosité masque les défauts" (thành ngữ trong ngành rượu vang): Độ rượu cao có thể che lấp các khuyết điểm.
    • Attention, dans ce vin, la vinosité masque un peu l'acidité. (Cẩn thận, trong loại rượu này, độ cồn cao che lấp bớt độ chua.)
vinosité

Le vin rouge de cette région a une vinosité remarquable.

danh từ giống cái
  1. tính chất nặng, tính chất độ rượu cao (rượu vang)

Từ gần giống