vénusté

Học thuật
Thân thiện
vénusté

Une jeune femme danse avec une vénusté naturelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vẻ đẹp duyên dáng, vẻ đẹp quyến rũ: "vénusté" là một từ văn học dùng để chỉ vẻ đẹp thanh nhã, đầy sức hấp dẫn duyên dáng, thường gắn liền với nét đẹp nữ tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vénusté de son soumeil était remarquable. (Vẻ đẹp duyên dáng trong nụ cười của ấy thật đáng chú ý.)
    • Ce tableau représente la vénusté de la déesse. (Bức tranh này thể hiện vẻ đẹp quyến rũ của nữ thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec vénusté": một cách duyên dáng, đầy quyến rũ.
    • Elle se déplaçait avec une vénusté naturelle. ( ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vénusien/Vénusienne (adj): thuộc về sao Kim, hoặc có vẻ đẹp như thần Vệ Nữ.
  • Vénérien/Vénérienne (adj): (y học) thuộc về bệnh lây truyền qua đường tình dục. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt hoàn toàn, chỉ liên quan về mặt từ nguyên).
Từ đồng nghĩa
  • Grâce: vẻ duyên dáng, yêu kiều.
  • Charme: sức quyến rũ, vẻ hấp dẫn.
  • Beauté: vẻ đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Disgrâce: sự vụng về, thiếu duyên dáng.
  • Laideur: vẻ xấu xí.
vénusté

Une jeune femme danse avec une vénusté naturelle.

danh từ giống cái
  1. (văn học) vẻ đẹp duyên dáng

Từ gần giống