vintager

/'vintidʤə/
Học thuật
Thân thiện
vintager

A vintager carefully picks ripe grapes in the vineyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hái nho: Một người tham gia vào việc thu hoạch (hái) nho, thường trong mùa thu hoạch nho để làm rượu vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vintagers worked from dawn until dusk during the harvest season. (Những người hái nho làm việc từ bình minh đến hoàng hôn trong mùa thu hoạch.)
    • Skilled vintagers know how to select the ripest grapes. (Những người hái nho lành nghề biết cách chọn những chùm nho chín nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp sản xuất rượu vang truyền thống. nhấn mạnh đến hành động thu hoạch thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Vintage (n): Mùa thu hoạch nho; một lứa rượu vang từ một mùa thu hoạch cụ thể.
    • The 2015 vintage is exceptional. (Lứa rượu vang năm 2015 thật xuất sắc.)
  • Vintner (n): Người làm rượu vang, chủ vườn nho hoặc thương nhân buôn bán rượu vang. (Đây một từ khác, chỉ người tham gia vào quá trình sản xuất hoặc kinh doanh rượu vang, không phải người hái).
Từ đồng nghĩa
  • Grape harvester: Người thu hoạch nho.
  • Grape picker: Người hái nho.
vintager

A vintager carefully picks ripe grapes in the vineyard.

danh từ
  1. người hái nho