vinylique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Vinyl: "vinylique" là một tính từ trong hóa học, mô tả một hợp chất có chứa nhóm vinyl (CH₂=CH-).
- Có tính chất của rượu vinyl: Đặc biệt, khi đi kèm với từ "alcool", nó tạo thành cụm "alcool vinylique", chỉ một loại rượu cụ thể trong hóa hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool vinylique est un composé instable. (Rượu vinilic là một hợp chất không bền.)
- Ce polymère a une chaîne vinylique. (Polyme này có một mạch vinyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Groupe vinylique": nhóm vinyl, một nhóm chức hóa học quan trọng.
- La molécule possède un groupe vinylique. (Phân tử sở hữu một nhóm vinyl.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinyle (danh từ giống đực): Chỉ nhựa vinyl hoặc nhóm vinyl trong hóa học.
- Un disque vinyle (Một đĩa nhựa vinyl)
Từ đồng nghĩa
- Éthénylique (tính từ): (thuộc về) ethenyl, một cách gọi khác của nhóm vinyl trong một số ngữ cảnh hóa học.
tính từ
- (Alcool vinylique) (hóa học) rượu vinilic