vinylique

Học thuật
Thân thiện
vinylique

L'alcool vinylique est utilisé dans la fabrication de certaines peintures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Vinyl: "vinylique" là một tính từ trong hóa học, mô tả một hợp chất chứa nhóm vinyl (CH₂=CH-).
    • tính chất của rượu vinyl: Đặc biệt, khi đi kèm với từ "alcool", tạo thành cụm "alcool vinylique", chỉ một loại rượu cụ thể trong hóa hữu cơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool vinylique est un composé instable. (Rượu vinilic là một hợp chất không bền.)
    • Ce polymère a une chaîne vinylique. (Polyme nàymột mạch vinyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Groupe vinylique": nhóm vinyl, một nhóm chức hóa học quan trọng.
    • La molécule possède un groupe vinylique. (Phân tử sở hữu một nhóm vinyl.)
Biến thể từ gần giống
  • Vinyle (danh từ giống đực): Chỉ nhựa vinyl hoặc nhóm vinyl trong hóa học.
    • Un disque vinyle (Một đĩa nhựa vinyl)
Từ đồng nghĩa
  • Éthénylique (tính từ): (thuộc về) ethenyl, một cách gọi khác của nhóm vinyl trong một số ngữ cảnh hóa học.
vinylique

L'alcool vinylique est utilisé dans la fabrication de certaines peintures.

tính từ
  1. (Alcool vinylique) (hóa học) rượu vinilic