violaceous

/,vaiə'leiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
violaceous

A botanist carefully examines a violaceous flower in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu tím: Mô tả một vật màu sắc giống như màu của hoa tím, nằm trong dải màu từ tím xanh đến tím đỏ.
    • Thuộc họ Hoa tím (Violaceae): Trong phân loại thực vật học, dùng để chỉ các loài cây thuộc họ Hoa tím.
dụ sử dụng
  • Tính từ (màu sắc):

    • The evening sky had a beautiful violaceous hue. (Bầu trời buổi tối một sắc tím tuyệt đẹp.)
    • Some minerals exhibit a rare violaceous color. (Một số khoáng vật màu tím hiếm gặp.)
  • Tính từ (thực vật học):

    • The violaceous plants in this garden include pansies and violets. (Các loài thực vật thuộc họ Hoa tím trong khu vườn này bao gồm hoa pansy hoa violet.)
    • This is a key characteristic of violaceous species. (Đây một đặc điểm chính của các loài thuộc họ Hoa tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương mô tả: Thường dùng trong văn học hoặc mô tả khoa học để chỉ màu sắc một cách chính xác trang trọng hơn từ "purple" thông thường.

    • The artist captured the violaceous shadows of the mountains at dusk. (Họa sĩ đã nắm bắt được những cái bóng màu tím của những ngọn núi vào lúc hoàng hôn.)
  • Trong sinh học: Dùng để mô tả màu sắc trên cơ thể động vật, như cánh chim hoặc vảy .

    • The bird's throat feathers were a striking violaceous color. (Lông cổ họng của con chim màu tím nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Violaceus (tính từ Latinh): Dạng gốc Latinh thường được dùng trong danh pháp khoa học.

    • Corythopis violaceus (tên một loài chim)
  • Violaceousness (danh từ hiếm gặp): Trạng thái hoặc đặc tính màu tím.

    • The violaceousness of the flower is due to specific pigments. (Màu tím của bông hoa do các sắc tố đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Purple (adj): màu tím (từ thông dụng, nghĩa rộng hơn).
  • Violet (adj): màu tím hoa violet (thường chỉ sắc tím xanh hoặc tươi hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ này do đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

violaceous

A botanist carefully examines a violaceous flower in the field.

tính từ
  1. tím
  2. (thực vật học) (thuộc) họ hoa tím