violently

/'vaiələntli/
Học thuật
Thân thiện
violently

The protesters clashed violently with the police.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách mãnh liệt, dữ dội: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức mạnh lớn, cường độ cao hoặc sự hung hãn, thường gây ra hoặc khả năng gây ra tổn hại.
    • Một cách kịch liệt, dữ dội: Diễn tả một phản ứng, cảm xúc hoặc sự thay đổi xảy ra một cách đột ngột cực đoan.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The wind shook the windows violently. (Cơn gió rung cửa sổ một cách dữ dội.)
    • He reacted violently to the news. (Anh ấy phản ứng một cách kịch liệt trước tin đó.)
    • The patient began to cough violently. (Bệnh nhân bắt đầu ho một cách dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disagree violently": bất đồng một cách kịch liệt, gay gắt.

    • The two politicians disagreed violently on the issue. (Hai chính trị gia bất đồng một cách gay gắt về vấn đề này.)
  • "to be violently sick/ill": nôn mửa hoặc cảm thấy ốm một cách dữ dội.

    • After eating the spoiled food, she was violently sick. (Sau khi ăn thức ăn hỏng, ấy đã nôn mửa dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Violent (tính từ): mãnh liệt, dữ dội, bạo lực.
    • a violent storm (một cơn bão dữ dội)
    • violent behavior (hành vi bạo lực)
Từ đồng nghĩa
  • Fiercely: một cách dữ dội, mãnh liệt.
  • Forcefully: một cách mạnh mẽ, đầy sức mạnh.
  • Savagely: một cách man rợ, tàn bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "violently")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "violently")

violently

The protesters clashed violently with the police.

phó từ
  1. mãnh liệt, dữ, kịch liệt