violoncelle

Học thuật
Thân thiện
violoncelle

Une jeune musicienne joue du violoncelle dans un auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn viôlôngxen, đàn xelô: Một nhạc cụ dây kích thước lớn hơn đàn viola, được kẹp giữa hai chân người chơi sử dụng cung để kéo. âm vực trầm, ấm áp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il apprend à jouer du violoncelle. (Anh ấy đang học chơi đàn xelô.)
    • Le son du violoncelle est très profond et émouvant. (Âm thanh của đàn viôlôngxen rất trầm ấm cảm động.)
    • Elle est première violoncelle dans l'orchestre. ( ấynghệ sĩ xelô đầu bàn trong dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "violoncelle solo": độc tấu cho đàn xelô, hoặc người chơi xelô độc tấu.
    • Le concert comporte un violoncelle solo magnifique. (Buổi hòa nhạc có một bản độc tấu xelô tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Violoncelliste (danh từ): Người chơi đàn violoncelle, nghệ sĩ xelô.
    • Yo-Yo Ma est un violoncelliste célèbre. (Yo-Yo Mamột nghệ sĩ xelô nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xelô: Cách gọi tắt thông dụng của "violoncelle" trong tiếng Việt.
  • Đàn trầm: Cách gọi mô tả theo âm vực (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un violoncelle dans la gorge: (Thành ngữ hài hước, ít dùng) giọng nói trầm khàn, như thể trong cổ họng có một cây đàn xelô.
    • Avec son rhume, on dirait qu'il a un violoncelle dans la gorge. (Với cơn cảm lạnh của mình, trông như thể anh ta có một cây đàn xelô trong cổ họng vậy.)
violoncelle

Une jeune musicienne joue du violoncelle dans un auditorium.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) viôlôngxen, xelô (nhạc khí)