violoncelliste

Học thuật
Thân thiện
violoncelliste

La violoncelliste joue un morceau classique dans un auditorium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn vi-ô-lông-xen: "violoncelliste" chỉ một người chơi nhạc cụ dây tênvioloncelle (vi-ô-lông-xen), thường gọi tắt là cello. Đâymột nhạc công chuyên nghiệp hoặc người biểu diễn loại nhạc cụ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle est une violoncelliste renommée dans le monde entier. ( ấymột nghệ sĩ chơi vi-ô-lông-xen nổi tiếng trên toàn thế giới.)
    • L'orchestre recherche un violoncelliste pour compléter sa section des cordes. (Dàn nhạc đang tìm một nghệ sĩ chơi vi-ô-lông-xen để bổ sung vào bộ dây của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premier violoncelliste": nghệ sĩ chơi vi-ô-lông-xen chính (thườngvị trí dẫn đầu bộ cello trong dàn nhạc giao hưởng).
    • Il a été nommé premier violoncelliste de l'Orchestre de Paris. (Anh ấy đã được bổ nhiệm làm nghệ sĩ chơi vi-ô-lông-xen chính của Dàn nhạc Paris.)
Biến thể từ gần giống
  • Violoncelle (danh từ): tên đầy đủ của nhạc cụ vi-ô-lông-xen (cello).

    • Il écoute un concerto pour violoncelle. (Anh ấy đang nghe một bản concerto cho vi-ô-lông-xen.)
  • Violoniste (danh từ): người chơi đàn vi-ô-lông (violin).

    • Le violoniste a joué un solo magnifique. (Nghệ sĩ chơi vi-ô-lông đã biểu diễn một đoạn độc tấu tuyệt vời.)
  • Contrebassiste (danh từ): người chơi đàn contrebasse (đàn double bass).

    • Le contrebassiste assure les notes les plus graves de l'orchestre. (Nghệ sĩ chơi contrebasse đảm bảo những nốt trầm nhất của dàn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de violoncelle: người chơi đàn vi-ô-lông-xen (cách diễn đạt mô tả, ít dùng hơn danh từ chuyên môn "violoncelliste").
Thành ngữ liên quan
violoncelliste

La violoncelliste joue un morceau classique dans un auditorium.

danh từ
  1. người chơi viôlôngxen