violoner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ (thân mật):
    • Chơi đàn viôlông: Hành động biểu diễn hoặc thực hành chơi đàn viôlông, thường trong ngữ cảnh không trang trọng.
  2. Ngoại động từ (thân mật):
    • Chơi (bằng đàn) viôlông: Biểu diễn một bản nhạc, một giai điệu cụ thể bằng đàn viôlông.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il aime violoner pour se détendre le soir. (Anh ấy thích chơi đàn viôlông để thư giãn vào buổi tối.)
  • Ngoại động từ:
    • Elle peut violoner cette mélodie de mémoire. ( ấy có thể chơi giai điệu đó bằng đàn viôlông từ trí nhớ.)
    • Violoner un air (chơi viôlông một điệu nhạc).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, đời thường. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc âm nhạc chuyên nghiệp, người ta thường dùng "jouer du violon" hơn là "violoner".
Biến thể từ gần giống
  • Violon (danh từ): đàn viôlông.
  • Violoniste (danh từ): người chơi đàn viôlông, nghệ sĩ viôlông.
  • Jouer du violon (cụm động từ): chơi đàn viôlông (cách diễn đạt trung tính phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jouer du violon (chơi đàn viôlông): từ đồng nghĩa trực tiếp, ít mang sắc thái thân mật hơn.
nội động từ
  1. (thân mật) chơi đàn viôlông
ngoại động từ
  1. (thân mật) chơi (bằng đàn) viôlông
    • Violoner un air
      chơi viôlông một điệu nhạc