viperish
/'vaipəriʃ/ Cách viết khác : (viperous) /'vaipərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Độc địa, ác hiểm: Dùng để mô tả tính cách, lời nói hoặc hành động của một người nào đó có bản chất độc hại, xảo quyệt và nguy hiểm, giống như loài rắn độc.
- (Thuộc về) rắn vipe: Mang đặc tính của loài rắn vipe (một loài rắn độc).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her viperish comments ruined the friendly atmosphere. (Những lời bình luận độc địa của cô ấy đã phá hỏng bầu không khí thân thiện.)
- He is known for his viperish tongue. (Anh ta nổi tiếng vì cái lưỡi độc địa.)
- The critic's viperish review destroyed the young artist's confidence. (Bài phê bình ác ý của nhà phê bình đã hủy hoại sự tự tin của nghệ sĩ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a viperish remark": một nhận xét độc địa, ác ý.
- She regretted her viperish remark as soon as she said it. (Cô ấy hối hận về lời nhận xét độc địa của mình ngay khi vừa nói ra.)
- "viperish behavior": hành vi xảo quyệt, độc ác.
- The politician's viperish behavior was exposed by the media. (Hành vi xảo quyệt của chính trị gia đó đã bị giới truyền thông phơi bày.)
Biến thể và từ gần giống
- Viperous (adj): (cách viết khác) có cùng nghĩa là độc địa, ác hiểm hoặc thuộc về rắn độc.
- He gave her a viperous glare. (Hắn ném cho cô ấy một cái nhìn đầy ác ý.)
- Viper (n): con rắn vipe; (nghĩa bóng) kẻ độc ác, xảo quyệt.
- Beware of that man; he is a viper in disguise. (Hãy coi chừng người đàn ông đó; hắn là một kẻ độc ác đội lốt.)
Từ đồng nghĩa
- Malicious: ác ý, hiểm độc.
- Venomous: có nọc độc; (nghĩa bóng) độc địa, cay độc.
- Spiteful: hiểm độc, ác tâm.
- Treacherous: phản bội, xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Kind-hearted: tốt bụng.
- Gentle: hiền lành, dịu dàng.
Thành ngữ liên quan
- To nurture a viper in one's bosom: (Nuôi ong tay áo) Đối xử tốt hoặc tin tưởng một kẻ sau này sẽ phản bội hoặc gây hại cho mình.
- By trusting him with the secret, she felt she had nurtured a viper in her bosom. (Bằng việc tin tưởng giao bí mật cho hắn, cô cảm thấy mình đã nuôi ong tay áo.)
tính từ
- (thuộc) rắn vipe
- độc địa, ác hiểm
- a viperish tonguemiệng lưỡi độc địa