virelay

/'virəlei/
Học thuật
Thân thiện
virelay

A poet writes a virelay about a garden in spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ virelay: Một thể thơ ngắn, cấu trúc đặc biệt với hai vần (a b) được lặp lại theo quy tắc xoay vòng qua các khổ thơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet composed a virelay in the traditional French style. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ virelay theo phong cách truyền thống của Pháp.)
    • Studying the virelay helps us understand medieval poetic forms. (Việc nghiên cứu thể thơ virelay giúp chúng ta hiểu các hình thức thơ trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích văn học: Thuật ngữ "virelay" chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật để thảo luận về lịch sử cấu trúc của thơ ca, đặc biệt thơ Pháp thời Trung cổ Phục hưng.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành ổn định.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến. Đây tên gọi cụ thể cho một thể thơ. Có thể mô tả gián tiếp "một thể thơ ngắn vần xoay" (a short poem with a rotating rhyme scheme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
virelay

A poet writes a virelay about a garden in spring.

danh từ
  1. (thơ ca) thể thơ ngắn hai vần