virelay
/'virəlei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thể thơ virelay: Một thể thơ ngắn, có cấu trúc đặc biệt với hai vần (a và b) được lặp lại theo quy tắc xoay vòng qua các khổ thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet composed a virelay in the traditional French style. (Nhà thơ đã sáng tác một bài thơ virelay theo phong cách truyền thống của Pháp.)
- Studying the virelay helps us understand medieval poetic forms. (Việc nghiên cứu thể thơ virelay giúp chúng ta hiểu các hình thức thơ trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: Thuật ngữ "virelay" chủ yếu được dùng trong bối cảnh học thuật để thảo luận về lịch sử và cấu trúc của thơ ca, đặc biệt là thơ Pháp thời Trung cổ và Phục hưng.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành ổn định.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến. Đây là tên gọi cụ thể cho một thể thơ. Có thể mô tả gián tiếp là "một thể thơ ngắn có vần xoay" (a short poem with a rotating rhyme scheme).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng.
danh từ
- (thơ ca) thể thơ ngắn hai vần