virevolter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xoay mình, lượn quanh: Diễn tả hành động xoay tròn một cách nhanh nhẹn, uyển chuyển, thường là tại chỗ hoặc khi di chuyển. Hành động này thường gợi lên vẻ đẹp, sự nhẹ nhàng hoặc sự vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les danseuses virevoltent gracieusement sur la scène. (Các vũ công xoay mình một cách duyên dáng trên sân khấu.)
- Les feuilles mortes virevoltent dans le vent d'automne. (Những chiếc lá khô lượn quanh trong gió thu.)
- L'enfant, heureux, virevoltait autour de ses parents. (Đứa trẻ, vui sướng, xoay quanh bố mẹ của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire virevolter quelqu'un/quelque chose": Làm cho ai đó/cái gì đó xoay tròn.
- Le magicien a fait virevolter sa cape. (Nhà ảo thuật làm cho chiếc áo choàng của mình xoay tít.)
- Il l'a prise par la taille et l'a fait virevolter. (Anh ấy ôm lấy eo cô ấy và làm cho cô ấy xoay tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Virevoltant, e (tính từ): Có tính chất xoay tròn, lượn quanh.
- Une robe virevoltante. (Một chiếc váy xoè xoay.)
- Tournoyer (nội động từ): Xoay tròn, quay cuồng (thường nhấn mạnh đến chuyển động tròn liên tục, có thể nhanh hơn và ít gợi cảm về sự uyển chuyển hơn "virevolter").
- Pirouetter (nội động từ): Xoay người trên một chân (thường dùng trong múa ba-lê hoặc các động tác tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Tourbillonner: Cuộn xoáy, xoáy tròn (thường dùng cho gió, bụi, nước).
- Valser: Khiêu vũ điệu van-xơ, quay tròn (theo nghĩa bóng cũng có thể dùng như "virevolter").
- Girer: Xoay, quay (từ ít phổ biến hơn, mang tính kỹ thuật hoặc trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "virevolter".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "virevolter".
nội động từ
- xoay mình
- lượn quanh