virgilien

Học thuật
Thân thiện
virgilien

Un écrivain adopte un style virgilien dans son poème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc theo phong cách của nhà thơ La Virgil (Vergilius): Từ này mô tả những đặc điểm, phong cách, hoặc chủ đề tương tự như trong các tác phẩm của đại thi hào Virgil, tác giả của sử thi Aeneid.
    • Mang tính chất trang trọng, anh hùng ca, hoặc sự hài hòa cổ điển: "Virgilien" thường ám chỉ một phong cách văn chương trang trọng, uy nghiêm, giàu hình ảnh mang tính sử thi, đặc trưng cho thơ ca của Virgil.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le style de ce poème est résolument virgilien. (Phong cách của bài thơ này rõ ràngtheo kiểu Virgil.)
    • On retrouve une inspiration virgilienne dans cette description de la nature. (Người ta tìm thấy một nguồn cảm hứng kiểu Virgil trong bức tranh miêu tả thiên nhiên này.)
    • Cet auteur moderne a une écriture aux accents virgiliens. (Tác giả hiện đại này lối viết mang âm hưởng kiểu Virgil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học: Thuật ngữ này thường được các nhà phê bình sử dụng để chỉ ra ảnh hưởng trực tiếp hoặc sự tương đồng với phong cách, cấu trúc, hoặc chủ đề trong thơ ca của Virgil.

    • La quête du héros dans ce roman présente une structure virgilienne. (Hành trình tìm kiếm của người anh hùng trong cuốn tiểu thuyết này có một cấu trúc kiểu Virgil.)
  • Trong ngữ cảnh mở rộng: Đôi khi có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một cảnh quan hoặc bầu không khí trang trọng, yên bình phầntưởng hóa, gợi nhớ đến những miêu tả đồng quê trong thơ Virgil.

    • Le calme de ce paysage campagnard était presque virgilien. (Sự yên tĩnh của cảnh quan nông thôn này gần như mang chất Virgil.)
Biến thể từ gần giống
  • Virgilienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "virgilien".

    • Une ode virgilienne. (Một bài tụng ca theo phong cách Virgil.)
  • Vergilien/Vergilienne (tính từ): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng từ này, dựa trên cách đánh vần tên "Vergilius".

Từ đồng nghĩa
  • Épique: (mang tính) sử thi, anh hùng ca.
  • Classique: cổ điển, kinh điển (theo nghĩa phong cách mẫu mực của thời cổ đại).
  • Solennel: trang trọng, nghiêm trang.
Từ trái nghĩa
  • Prosaïque: tầm thường, văn xuôi (thiếu chất thơ, thiếu sự cao quý).
  • Moderne: hiện đại (trái ngược với cổ điển).
  • Familler: thân mật, suồng sã (trái ngược với trang trọng).
virgilien

Un écrivain adopte un style virgilien dans son poème.

tính từ
  1. theo phong cách Via-gin