virginalement

Học thuật
Thân thiện
virginalement

Une jeune fille sourit virginalement en tenant un bouquet de fleurs.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trinh trắng, một cách trong trắng: "virginalement" mô tả một hành động, trạng thái hoặc phẩm chất mang tính chất thuần khiết, tinh khôi, giống như của một trinh nữ. Từ này thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự thanh khiết, ngây thơ hoặc sự mới mẻ chưa bị vấy bẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle s'habillait toujours très simplement, presque virginalement. ( ấy luôn ăn mặc rất giản dị, gần như một cách trinh trắng.)
    • La neige recouvrait la campagne virginalement. (Tuyết phủ lên vùng quê một cách tinh khôi.)
    • Il aborda ce sujet délicat virginalement, sans connaître la corruption du monde. (Anh ấy tiếp cận chủ đề tế nhị đó một cách ngây thơ, không biết đến sự đồi bại của thế gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả một phong cách, một tác phẩm, hoặc một vẻ đẹp còn nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng bởi những thứ phức tạp hay tục tằn.
    • La mélodie s'éleva, pure et virginalement, dans le silence de la chapelle. (Giai điệu cất lên, thuần khiết trong trắng, trong sự im lặng của nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Virginal, e (tính từ): thuộc về trinh nữ, trinh trắng, trinh bạch.
    • une blancheur virginale (một màu trắng trinh bạch)
  • Virginité (danh từ): sự trinh trắng, tình trạng trinh nguyên.
  • Vierge (danh từ & tính từ): trinh nữ; còn trinh, nguyên chất.
    • une feuille vierge (một tờ giấy trắng nguyên)
Từ đồng nghĩa
  • Purement: một cách thuần khiết.
  • Innocemment: một cách ngây thơ, vô tội.
  • Chastement: một cách trinh bạch, đoan trang.
Từ trái nghĩa
  • Impurement: một cách không trong sạch.
  • Corrompument: một cách đồi bại (từ hiếm gặp, thường dùng "de manière corrompue").
  • Souillément: một cách vấy bẩn (từ hiếm gặp).
virginalement

Une jeune fille sourit virginalement en tenant un bouquet de fleurs.

phó từ
  1. như một trinh nữ