virginité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trinh tiết, sự trinh bạch: Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục của một người, thường được liên hệ với sự trong trắng về thể xác.
    • (Nghĩa bóng) Sự trong trắng, sự tinh khiết: Trạng thái nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng hoặc làm ô uế, thường dùng cho tinh thần, tâm hồn hoặc một thứ đó mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Garder sa virginité est un choix personnel. (Giữ gìn trinh tiếtmột lựa chọn cá nhân.)
    • La virginité de la forêt vierge nous impressionne. (Sự tinh khiết của khu rừng nguyên sinh gây ấn tượng cho chúng tôi.)
    • Elle a perdu sa virginité à l'âge de vingt ans. ( ấy đã mất đi sự trinh tiết của mìnhtuổi hai mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refaire une virginité à quelqu'un": Khôi phục danh dự, thanh danh cho ai đó; tạo lại hình ảnh trong sạch cho ai.
    • Ce nouveau poste lui a refait une virginité après le scandale. (Vị trí mới này đã khôi phục danh dự cho anh ta sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Vierge (adj, n): Trinh nguyên, trong trắng; người còn trinh.
    • Une feuille vierge (một tờ giấy trắng/một trang giấy trống).
    • La Vierge Marie (Đức Trinh Nữ Maria).
Từ đồng nghĩa
  • Pureté (n): Sự tinh khiết, sự trong trắng (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Intégrité (n) (nghĩa bóng): Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn.
  • Chasteté (n): Sự trinh bạch, sự tiết hạnh (nhấn mạnh đến sự kiềm chế dục vọng).
Thành ngữ liên quan
  • Perdre sa virginité: Mất đi sự trinh tiết (nghĩa đen); lần đầu trải nghiệm một việc gì đó (nghĩa bóng).
    • Il a perdu sa virginité politique en participant à cette campagne. (Anh ấy đã trải nghiệm chính trị đầu tiên khi tham gia chiến dịch này.)
danh từ giống cái
  1. sự trinh tiết, sự trinh bạch
    • Garder sa virginité
      giữ gìn trinh tiết
  2. (nghĩa bóng) sự trong trắng
    • La virginité de l'âme
      tâm hồn trong trắng
    • refaire une virginité à quelqu'un
      khôi phục danh dự cho ai