virginité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trinh tiết, sự trinh bạch: Trạng thái chưa từng quan hệ tình dục của một người, thường được liên hệ với sự trong trắng về thể xác.
- (Nghĩa bóng) Sự trong trắng, sự tinh khiết: Trạng thái nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng hoặc làm ô uế, thường dùng cho tinh thần, tâm hồn hoặc một thứ gì đó mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Garder sa virginité est un choix personnel. (Giữ gìn trinh tiết là một lựa chọn cá nhân.)
- La virginité de la forêt vierge nous impressionne. (Sự tinh khiết của khu rừng nguyên sinh gây ấn tượng cho chúng tôi.)
- Elle a perdu sa virginité à l'âge de vingt ans. (Cô ấy đã mất đi sự trinh tiết của mình ở tuổi hai mươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Refaire une virginité à quelqu'un": Khôi phục danh dự, thanh danh cho ai đó; tạo lại hình ảnh trong sạch cho ai.
- Ce nouveau poste lui a refait une virginité après le scandale. (Vị trí mới này đã khôi phục danh dự cho anh ta sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Vierge (adj, n): Trinh nguyên, trong trắng; người còn trinh.
- Une feuille vierge (một tờ giấy trắng/một trang giấy trống).
- La Vierge Marie (Đức Trinh Nữ Maria).
Từ đồng nghĩa
- Pureté (n): Sự tinh khiết, sự trong trắng (có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Intégrité (n) (nghĩa bóng): Sự toàn vẹn, sự trọn vẹn.
- Chasteté (n): Sự trinh bạch, sự tiết hạnh (nhấn mạnh đến sự kiềm chế dục vọng).
Thành ngữ liên quan
- Perdre sa virginité: Mất đi sự trinh tiết (nghĩa đen); lần đầu trải nghiệm một việc gì đó (nghĩa bóng).
- Il a perdu sa virginité politique en participant à cette campagne. (Anh ấy đã có trải nghiệm chính trị đầu tiên khi tham gia chiến dịch này.)
danh từ giống cái
- sự trinh tiết, sự trinh bạch
- Garder sa virginitégiữ gìn trinh tiết
- (nghĩa bóng) sự trong trắng
- La virginité de l'âmetâm hồn trong trắng
- refaire une virginité à quelqu'unkhôi phục danh dự cho ai