virginité

danh từ giống cái
  1. sự trinh tiết, sự trinh bạch
    • Garder sa virginité
      giữ gìn trinh tiết
  2. (nghĩa bóng) sự trong trắng
    • La virginité de l'âme
      tâm hồn trong trắng
    • refaire une virginité à quelqu'un
      khôi phục danh dự cho ai