virguler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh dấu phẩy: Hành động thêm dấu phẩy vào một văn bản hoặc câu nói để phân tách các thành phần, làm rõ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a soigneusement virgulé son manuscrit. (Tác giả đã cẩn thận đánh dấu phẩy vào bản thảo của mình.)
- Il faut virguler cette proposition relative. (Cần phải đánh dấu phẩy cho mệnh đề quan hệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cách diễn đạt như "" (đặt các dấu phẩy) hoặc "" (chấm câu, bao gồm cả việc dùng dấu phẩy) thay vì động từ virguler.
Biến thể và từ gần giống
- Virgule (danh từ giống cái): dấu phẩy.
- N'oublie pas la virgule dans cette liste. (Đừng quên dấu phẩy trong danh sách này.)
- Ponctuer (ngoại động từ): chấm câu, đánh dấu chấm câu (một cách tổng quát, bao gồm dấu chấm, phẩy, chấm phẩy...).
- Savoir bien ponctuer est essentiel pour la clarté d'un texte. (Biết chấm câu đúng cách là điều cần thiết cho sự rõ ràng của một văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Ponctuer (trong một số ngữ cảnh): chấm câu.
- Séparer par des virgules: phân cách bằng các dấu phẩy.
Lưu ý
- Virguler là một từ ít được sử dụng, mang tính chuyên môn hoặc cổ điển. Người học nên ưu tiên sử dụng các cách diễn đạt thông dụng hơn như đã nêu ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đánh dấu phẩy
- Virguler ses phrasesđánh dấu phẩy các câu