virilement

Học thuật
Thân thiện
virilement

Il a virilement soulevé la lourde valise.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hùng tráng, mạnh mẽ: "virilement" mô tả một hành động được thực hiện với sức mạnh, sự quả quyết khí thế nam tính hoặc anh hùng.
    • Một cách rắn rỏi, cương quyết: Từ này cũng diễn tả cách hành xử hoặc nói năng kiên định, đầy nghị lực không do dự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu virilement aux accusations. (Anh ấy đã trả lời các cáo buộc một cách rắn rỏi/hùng tráng.)
    • Les soldats ont défendu la position virilement. (Những người lính đã bảo vệ vị trí một cách mạnh mẽ.)
    • Elle a pris la décision virilement, sans crainte. ( ấy đã đưa ra quyết định một cách cương quyết, không chút sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "virilement" trong văn chương hoặc diễn văn: Thường được dùng để đậm phẩm chất anh hùng, kiên cường của một nhân vật hoặc hành động.
    • Le héros a affronté son destin virilement. (Người anh hùng đã đối mặt với số phận của mình một cách hùng tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Viril (tính từ): hùng mạnh, nam tính, cường tráng.

    • une voix virile (một giọng nói nam tính, hùng hồn)
    • un caractère viril (một tính cách mạnh mẽ, rắn rỏi)
  • Virilité (danh từ): sự hùng mạnh, tính nam, dũng khí.

    • la virilité d'un guerrier (sự hùng dũng của một chiến binh)
Từ đồng nghĩa
  • Courageusement: một cách dũng cảm.
  • Énergiquement: một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng.
  • Fermement: một cách kiên quyết, vững vàng.
  • Vigoureusement: một cách hăng hái, mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
  • Lâchement: một cách hèn nhát.
  • Faiblement: một cách yếu ớt.
  • Mollement: một cách uể oải, thiếu sức sống.
  • Timidement: một cách rụt rè, nhút nhát.
virilement

Il a virilement soulevé la lourde valise.

phó từ
  1. hùng tráng, rắn rỏi