virilescence
/,viri'lesns/
Học thuậtThân thiện
An elderly female bird shows signs of virilescence, developing some male plumage.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng hoá đực (khi già): Thuật ngữ sinh học chỉ hiện tượng một sinh vật (thường là con cái) phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp hoặc các đặc điểm thể chất của giống đực khi về già.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study documented a case of virilescence in an elderly female elephant. (Nghiên cứu đã ghi nhận một trường hợp hiện tượng hoá đực ở một con voi cái già.)
- Virilescence is a rare but documented phenomenon in certain bird species. (Hiện tượng hoá đực là một hiện tượng hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận ở một số loài chim nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực động vật học, sinh lý học và nội tiết học, để mô tả sự thay đổi giới tính không điển hình liên quan đến tuổi tác.
Biến thể và từ gần giống
- Virile (adj): có tính chất đàn ông, mạnh mẽ, cường tráng (thường dùng để mô tả nam giới).
- Virilism (n): chứng nam tính hoá (một thuật ngữ y học rộng hơn, chỉ sự phát triển các đặc điểm nam tính ở phụ nữ hoặc trẻ em, không nhất thiết liên quan đến tuổi già).
Từ đồng nghĩa
- Masculinization (trong ngữ cảnh khoa học): Sự nam tính hoá (một thuật ngữ chung hơn, không nhấn mạnh cụ thể vào yếu tố tuổi tác như "virilescence").
An elderly female bird shows signs of virilescence, developing some male plumage.
danh từ
- (động vật học) hiện tượng hoá đực (khi già)