virilescent

/,viri'lesnt/
Học thuật
Thân thiện
virilescent

A male peacock displays his virilescent plumage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoá đực (khi già): "virilescent" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong sinh học động vật học, dùng để mô tả hiện tượng một sinh vật, thường cái, phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp của con đực khi trở nên già đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study documented a virilescent phenomenon in the aging female population of the species. (Nghiên cứu đã ghi nhận hiện tượng hoá đựcquần thể con cái già đi của loài.)
    • In some birds, virilescent females may develop male-like plumage. (Ở một số loài chim, những con cái hoá đực có thể phát triển bộ lông giống con trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học về động vật học, nội tiết học hoặc di truyền học để mô tả một quá trình sinh học cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Virilism (n): Chứng nam hoá, tình trạng xuất hiện các đặc điểm nam tínhnữ giới (thường do rối loạn nội tiết tố).
  • Virility (n): Tính nam, sức mạnh nam giới, khả năng sinh sản của nam giới.
Từ đồng nghĩa
  • Masculinizing (adj): đang trở nên nam tính hóa (một thuật ngữ chung hơn, ít chuyên môn hơn).
  • Androgenic (adj): thuộc về tính nam, liên quan đến hormone nam (thường mô tả tác động hơn trạng thái).
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày. một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
  • Không nhầm lẫn với "virile" (adj: cường tráng, nam tính), mặc dù chung gốc từ.
virilescent

A male peacock displays his virilescent plumage.

tính từ
  1. (động vật học) hoá đực (khi già)