virilization
Danh từ: Sự nam hóa (ở nữ giới) – quá trình phát triển bất thường các đặc điểm sinh dục nam ở một người nữ, thường do liệu pháp hormone hoặc rối loạn chức năng tuyến thượng thận gây ra.
- (Bệnh nhân đã trải qua sự nam hóa sau khi dùng một số loại thuốc.)
- (Tăng sản thượng thận bẩm sinh có thể dẫn đến sự nam hóa ở trẻ sơ sinh nữ.)
"Signs of virilization": các dấu hiệu của sự nam hóa (ví dụ: giọng nói trầm, mọc lông mặt, rụng tóc kiểu nam).
- Doctors look for signs of virilization when diagnosing hormonal disorders. (Các bác sĩ tìm kiếm dấu hiệu của sự nam hóa khi chẩn đoán rối loạn nội tiết tố.)
"Virilization syndrome": hội chứng nam hóa – một tập hợp các triệu chứng liên quan đến quá trình này.
- The virilization syndrome can be reversed with appropriate treatment. (Hội chứng nam hóa có thể được đảo ngược bằng phương pháp điều trị thích hợp.)
- Virilize (động từ): làm cho nam hóa.
- Excessive testosterone can virilize a female body. (Lượng testosterone dư thừa có thể làm nam hóa cơ thể nữ.)
- Virilism (danh từ): chứng nam hóa – tình trạng có các đặc điểm nam tính ở nữ.
- Virilism is often caused by adrenal tumors. (Chứng nam hóa thường do khối u tuyến thượng thận gây ra.)
- Masculinization: sự nam tính hóa (quá trình tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Androgenization: sự androgen hóa (quá trình bị ảnh hưởng bởi nội tiết tố nam androgen).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "virilization". Tuy nhiên, có thể dùng: - To undergo virilization: trải qua quá trình nam hóa. - She underwent virilization due to a hormonal imbalance. (Cô ấy đã trải qua quá trình nam hóa do mất cân bằng nội tiết tố.)
Không có thành ngữ phổ biến với từ "virilization".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống