virtuality
/,və:tju'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ảo, trạng thái ảo: "Virtuality" chỉ trạng thái tồn tại hoặc được cảm nhận thông qua phần mềm máy tính hoặc internet, hơn là trong thế giới vật lý. Nó mô tả bản chất của những thứ được tạo ra và trải nghiệm trong môi trường kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The virtuality of the online meeting made it feel like we were in the same room. (Tính chất ảo của cuộc họp trực tuyến khiến chúng tôi cảm thấy như đang ở cùng một phòng.)
- He studies the virtuality of social interactions in video games. (Anh ấy nghiên cứu tính chất ảo của các tương tác xã hội trong trò chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The virtuality of...": Tính chất ảo của một thứ gì đó.
- The virtuality of the digital art allows for impossible physics. (Tính chất ảo của nghệ thuật số cho phép những định luật vật lý bất khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Virtual (adj): ảo, có tính chất ảo.
- We attended a virtual conference. (Chúng tôi đã tham dự một hội nghị ảo.)
- Virtual reality (VR) (n): thực tế ảo (đây là một cụm danh từ riêng biệt).
- Virtual reality creates a complete sense of immersion. (Thực tế ảo tạo ra cảm giác đắm chìm hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Digital nature: bản chất kỹ thuật số.
- Cyberspace existence: sự tồn tại trong không gian mạng.
Lưu ý
- Từ "virtuality" ít phổ biến hơn tính từ "virtual". Nó thường được dùng trong các văn bản học thuật, triết học hoặc công nghệ để thảo luận về bản chất của cái "ảo".
danh từ
- tính chất thực sự