virtuellement

Học thuật
Thân thiện
virtuellement

L'équipe est virtuellement qualifiée pour la finale.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) tiềm tàng: Chỉ một điều đó tồn tại trong tiềm năng, khả năng, nhưng chưa thực sự hiện hữu trong thực tế cụ thể.
    • Có thể, hẳn là: Dùng để diễn tả một kết luận hoặc khả năng rất cao, gần như chắc chắn, dựa trên những dấu hiệu hoặcluận logic.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette fonction est virtuellement inutile dans ce contexte. (Chức năng này hầu như vô dụng trong bối cảnh này.)
    • Le projet est virtuellement terminé, il ne reste que quelques détails. (Dự án gần như đã hoàn thành, chỉ còn lại một vài chi tiết.)
    • Ils sont virtuellement assurés de gagner. (Họ hẳn là đã chắc chắn thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc triết học: "Virtuellement" thường mô tả một thứ tồn tại về mặt bản chất hoặc khả năng, chứ không phải về mặt vậthay thực tế hiện tại.

    • Un monde virtuellement accessible par internet. (Một thế giới có thể truy cập được một cách tiềm tàng thông qua internet.)
  • Diễn tả sự gần như hoàn toàn: Dùng để nhấn mạnh mức độ gần như tuyệt đối của một trạng thái hoặc hành động.

    • La décision est virtuellement prise. (Quyết định gần như đã được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtuel, -elle (tính từ): Tiềm tàng, ảo (tồn tại trong khả năng hoặc trên máy tính).

    • Une réalité virtuelle. (Thực tế ảo.)
    • Un chef virtuel. (Một người lãnh đạo trên danh nghĩa/tiềm tàng.)
  • Virtualité (danh từ): Tính chất tiềm tàng, khả năng có thể xảy ra.

    • La virtualité d'un conflit. (Khả năng tiềm tàng của một cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Potentiellement: Một cách tiềm năng.
  • Pratiquement: Thực tế là, gần như.
  • Quasi: Gần như, hầu như.
Thành ngữ liên quan
  • Être virtuellement impossible: Gần nhưkhông thể.

    • C'est virtuellement impossible de le convaincre. (Gần như không thể thuyết phục được anh ta.)
  • Virtuellement synonyme de: Gần như đồng nghĩa với.

    • Ce terme est virtuellement synonyme de "efficace". (Thuật ngữ này gần như đồng nghĩa với "hiệu quả".)
virtuellement

L'équipe est virtuellement qualifiée pour la finale.

phó từ
  1. (một cách) tiềm tàng
  2. có thể, hẳn là
    • Armée virtuellement défaite
      đạo quân hẳn là bị đánh bại