virtuosité

Học thuật
Thân thiện
virtuosité

Le pianiste joue avec une grande virtuosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tài điêu luyện, kỹ thuật điêu luyện: Chỉ trình độ kỹ thuật rất cao, sự thành thạo tinh xảo đáng kinh ngạc, thường trong biểu diễn nghệ thuật (âm nhạc, khiêu vũ) hoặc trong một lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
    • Kỳ tài: Sự thể hiện tài năng xuất chúng, phi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La virtuosité de ce violoniste est époustouflante. (Tài điêu luyện của nghệ sĩ vĩ cầm này thật đáng kinh ngạc.)
    • Il a exécuté le morceau avec une grande virtuosité. (Anh ấy đã trình diễn bản nhạc với một kỹ thuật điêu luyện tuyệt vời.)
    • On admire la virtuosité de son pinceau. (Người ta ngưỡng mộ tài điêu luyện trong nét cọ của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire étalage de sa virtuosité": Phô trương, khoe khoang tài nghệ điêu luyện của mình.

    • Le pianiste a parfois tendance à faire étalage de sa virtuosité. (Nghệ sĩ dương cầm đôi khi khuynh hướng phô trương tài điêu luyện của mình.)
  • "Une virtuosité technique": Sự điêu luyện thuần túy về mặt kỹ thuật, đôi khi được hiểuthiếu chiều sâu cảm xúc.

    • L'interprétation manquait d'émotion, malgré une virtuosité technique indéniable. (Phần trình diễn thiếu cảm xúc, có một kỹ thuật điêu luyện không thể chối cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Virtuose (danh từ/ tính từ): (Người) có tài điêu luyện, bậc thầy.

    • C'est un virtuose du violon. (Ông ấymột bậc thầy vĩ cầm.)
  • Virtuellement (trạng từ): Một cách điêu luyện (ít dùng theo nghĩa này; nghĩa phổ biến hơn là "trên thực tế", "hầu như").

    • Il a résolu le problème virtuellement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Maîtrise (sự tinh thông, sự làm chủ).
  • Dextérité (sự khéo léo, tinh xảo).
  • Bravoure (sự điêu luyện, tài ba - thường trong âm nhạc).
  • Prouesse technique (kỳ công kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Maladresse (sự vụng về).
  • Amateurisme (tính nghiệp , sự non kém về chuyên môn).
  • Incompétence (sự bất tài, thiếu năng lực).
Thành ngữ liên quan
  • "Toucher au sublime par la virtuosité": Đạt đến độ tuyệt mỹ nhờ tài điêu luyện.
    • Dans ce concerto, elle touche au sublime par sa virtuosité. (Trong bản concerto này, ấy đạt đến độ tuyệt mỹ nhờ tài điêu luyện của mình.)
virtuosité

Le pianiste joue avec une grande virtuosité.

danh từ giống cái
  1. tài điêu luyện, kỳ tài
    • Virtuosité d'un pianiste
      tài điêu luyện của một người chơi pianô