vis-a-vis
Định nghĩa
Danh từ:
- Ghế sofa nhỏ dành cho hai người: "vis-a-vis" chỉ một loại ghế sofa nhỏ, thường được thiết kế để hai người ngồi đối diện nhau.
- Người hoặc vật có cùng chức năng, đặc điểm với người/vật khác: "vis-a-vis" dùng để chỉ một đối tác, đối thủ, hoặc một thứ tương đương trong một bối cảnh cụ thể.
Phó từ:
- Đối diện, mặt đối mặt: "vis-a-vis" mô tả vị trí hoặc cách thức hai người/vật ở trước mặt nhau, thường là trong không gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The room was furnished with a comfortable vis-a-vis. (Căn phòng được trang bị một chiếc ghế sofa nhỏ dành cho hai người rất thoải mái.)
- In the debate, each candidate acted as a vis-a-vis to the other. (Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng viên đóng vai trò là đối thủ trực tiếp của người kia.)
Phó từ:
- They sat vis-a-vis at the table, discussing the project. (Họ ngồi đối diện nhau tại bàn, thảo luận về dự án.)
- I found myself vis-a-vis a burly policeman. (Tôi thấy mình đối diện với một cảnh sát to lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vis-a-vis" trong ngữ cảnh so sánh: Dùng để chỉ sự tương quan hoặc so sánh giữa hai đối tượng.
- The company's performance vis-a-vis its competitors has improved. (Hiệu suất của công ty so với các đối thủ cạnh tranh đã cải thiện.)
"vis-a-vis" trong quan hệ ngoại giao hoặc xã hội: Thường dùng để chỉ mối quan hệ trực tiếp giữa các bên.
- The negotiations were conducted vis-a-vis, without intermediaries. (Các cuộc đàm phán được tiến hành trực tiếp, không qua trung gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Vis-à-vis (cách viết có dấu): Là cách viết gốc từ tiếng Pháp, thường được dùng trong văn viết trang trọng.
- Face-to-face (adj/adv): trực diện, đối mặt (từ đồng nghĩa với "vis-a-vis" khi dùng làm phó từ).
- Counterpart (n): đối tác, người/vật tương đương (từ đồng nghĩa với "vis-a-vis" khi dùng làm danh từ).
Từ đồng nghĩa
- Đối diện: opposite, facing, across from.
- Đối tác: counterpart, equivalent, match.
- Ghế sofa đôi: love seat, settee.
Thành ngữ liên quan
"tête-à-tête": Cuộc trò chuyện riêng tư giữa hai người, thường diễn ra trong không gian kín.
- They had a private tête-à-tête after the meeting. (Họ đã có một cuộc trò chuyện riêng tư sau cuộc họp.)
"face to face": Trực diện, đối mặt trực tiếp.
- It's better to solve conflicts face to face. (Tốt hơn là giải quyết xung đột trực diện.)
Lưu ý ngữ pháp
- "Vis-a-vis" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật. Khi dùng làm danh từ, nó có thể đếm được (a vis-a-vis, two vis-a-vis). Khi dùng làm phó từ, nó không thay đổi hình thức.