visagisme
Học thuậtThân thiện
Une esthéticienne pratique le visagisme pour mettre en valeur les traits de son client.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuật sửa mặt (cho đẹp): "visagisme" là một kỹ thuật hoặc nghệ thuật chuyên về việc phân tích, tư vấn và trang điểm để làm đẹp khuôn mặt, nhấn mạnh vào các đặc điểm cá nhân và phù hợp với hình dáng khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a étudié le visagisme pendant deux ans. (Cô ấy đã học thuật sửa mặt trong hai năm.)
- Le visagisme ne se limite pas au maquillage, il inclut aussi l'analyse des formes du visage. (Thuật sửa mặt không chỉ giới hạn ở việc trang điểm, nó còn bao gồm cả việc phân tích các đường nét khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expert en visagisme": chuyên gia về thuật sửa mặt.
- Pour son mariage, elle a consulté un expert en visagisme. (Cho đám cưới của mình, cô ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia về thuật sửa mặt.)
"Séance de visagisme": buổi tư vấn/thực hành thuật sửa mặt.
- L'institut de beauté propose une séance de visagisme gratuite. (Viện thẩm mỹ đề xuất một buổi tư vấn thuật sửa mặt miễn phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Visagiste (danh từ): chuyên viên/kỹ thuật viên sửa mặt, người hành nghề visagisme.
- Le visagiste lui a conseillé une nouvelle forme de sourcils. (Người chuyên viên sửa mặt đã tư vấn cho cô ấy một dáng lông mày mới.)
Từ đồng nghĩa
- Art du maquillage: nghệ thuật trang điểm (tập trung vào kỹ thuật hơn là phân tích tổng thể khuôn mặt).
- Conseil en image: tư vấn hình ảnh (phạm trù rộng hơn, có thể bao gồm cả trang phục và tạo mẫu tóc).
Các cụm từ liên quan
- Faire du visagisme: thực hành thuật sửa mặt.
- Elle fait du visagisme dans un salon réputé. (Cô ấy thực hành thuật sửa mặt tại một thẩm mỹ viện có tiếng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "visagisme")
Une esthéticienne pratique le visagisme pour mettre en valeur les traits de son client.
danh từ giống đực
- thuật sửa mặt (cho đẹp)