viscacha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viscacha (phiên âm: /vɪˈskætʃə/): Một loài gặm nhấm có kích thước lớn hơn chuột lang chinchilla, sống theo bầy đàn và thường đào hang. Loài động vật này có đặc điểm nổi bật là bộ lông dày, mềm, đuôi dài và thân hình tròn trịa, chủ yếu được tìm thấy ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Viscacha là một loài gặm nhấm đào hang có nguồn gốc từ các vùng Andes của Nam Mỹ.)
- (Không giống như chinchilla, viscacha có tính xã hội cao hơn và sống trong các đàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plains viscacha": Một phân loài viscacha sống ở vùng đồng bằng, thường có kích thước nhỏ hơn so với viscacha núi.
- The plains viscacha has adapted well to the grasslands of Argentina. (Viscacha đồng bằng đã thích nghi tốt với các đồng cỏ của Argentina.)
"Mountain viscacha": Một phân loài sống ở vùng núi cao, có bộ lông dày hơn để chịu lạnh.
- Mountain viscachas are often found at elevations above 4,000 meters. (Viscacha núi thường được tìm thấy ở độ cao trên 4.000 mét.)
Biến thể và từ gần giống
- Vizcacha: Một cách viết khác của "viscacha", phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha.
- The vizcacha is a common sight in the Patagonian steppe. (Vizcacha là một cảnh tượng phổ biến ở thảo nguyên Patagonia.)
Từ đồng nghĩa
- Rodent: Gặm nhấm (dùng chung cho các loài thuộc bộ Rodentia).
- Chinchillid: Thuộc họ chinchilla (mô tả mối quan hệ họ hàng gần với chinchilla).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verb đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "viscacha" do từ này là danh từ chỉ loài vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "viscacha" do từ này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "viscacha"