fizgig

/'fizgig/
Học thuật
Thân thiện
fizgig

A child lights a fizgig on a dark evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Pháo hoa, pháo nổ nhỏ: Một loại pháo hoa tạo ra tiếng xèo xèo (âm thanh "fizz") khi cháy hoặc di chuyển.
    • gái lẳng lơ, người phụ nữ hay đùa cợt, không đứng đắn: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ một gái hoặc phụ nữ hành vi nhẹ dạ, thích thu hút sự chú ý một cách phù phiếm.
    • Cây lao, mũi lao ngạnh dùng để đâm : (Từ cổ) Một công cụ cán dài đầu nhọn ngạnh, dùng để bắt .
  2. Tính từ:

    • Hay thay đổi, đồng bóng: (Từ cổ, hiếm gặp) Dùng để miêu tả tính khí thất thường, không kiên định, hoặc hành vi lả lơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa pháo hoa):
    • The children lit a fizgig that spun around on the ground with a fizzing sound. (Bọn trẻ đốt một cái pháo nổ xoay tròn trên mặt đất với tiếng xèo xèo.)
  • Danh từ (nghĩa gái lẳng lơ - nghĩa cổ):
    • In the old novel, she was described as a frivolous fizgig. (Trong cuốn tiểu thuyết , ta được miêu tả một gái lẳng lơ phù phiếm.)
  • Danh từ (nghĩa công cụ bắt - từ cổ):
    • The ancient tribe used a fizgig to spear fish in the shallow river. (Bộ tộc cổ đại dùng một cây lao ngạnh để đâm khúc sông cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fizgig" như một biệt danh: Trong văn học hoặc lời nói mang tính ẩn dụ, từ này có thể được dùng như một biệt danh mỉa mai để chỉ một người (thường nữ) tính cách bồng bột, thích gây sự chú ý.
    • They called her "Miss Fizgig" behind her back because of her flirtatious manners. (Họ gọi ấy " Nàng Fizgig" sau lưng những cử chỉ tán tỉnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Fish-gig (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "fizgig" với nghĩa cây lao đâm . Đây từ còn được sử dụng trong một số ngữ cảnh đặc thù ( dụ: câu ).
  • Gig (danh từ): Trong nghĩa hiện đại, "gig" thường chỉ buổi biểu diễn của nhạc hoặc một công việc tạm thời, không liên quan trực tiếp đến "fizgig".
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa pháo hoa: , , .
  • Đối với nghĩa gái lẳng lơ (cổ): , , .
  • Đối với nghĩa công cụ đâm : , , .
Lưu ý về từ vựng
  • "Fizgig" một từ cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa thông dụng nhất ngày nay có lẽ chỉ loại pháo hoa nhỏ. Các nghĩa khác (chỉ người, chỉ công cụ) hầu như chỉ xuất hiện trong văn học cổ hoặc các văn bản lịch sử.
  • Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai khi dùng để chỉ người, vậy cần thận trọng khi sử dụng.
fizgig

A child lights a fizgig on a dark evening.

tính từ
  1. hay thay đổi, đồng bóng
danh từ
  1. gái lẳng lơ
  2. pháo hoa; pháo (để đốt)
  3. (như) fish-gip

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "fizgig"