viscache

Học thuật
Thân thiện
viscache

Une viscache sort de son terrier dans la pampa.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Sóc thỏ: Tên gọi của một loài gặm nhấm kích thước trung bình, thuộc họ Chinchillidae, sốngNam Mỹ. Chúng ngoại hình trông giống sự kết hợp giữa sóc thỏ, với đuôi dài rậm, tai lớn.
    • (Động vật học) Bộ da lông sóc thỏ: Chỉ bộ lông hoặc da đã được xửcủa loài vật này, giá trị trong ngành may mặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La viscache est un rongeur qui vit dans les Andes. (Sóc thỏmột loài gặm nhấm sốngdãy Andes.)
    • Ce manteau est doublé de viscache. (Chiếc áo choàng này được lót bằng da lông sóc thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc báo chí, từ "viscache" có thể được dùng để miêu tả một cách hình tượng về một sinh vật nhanh nhẹn, sốngvùng đồng cỏ hoặc núi cao.
    • Il observait les viscaches bondir comme des ressorts dans la pampa. (Anh ấy quan sát những con sóc thỏ nhảy như xo trên đồng cỏ pampa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lagostome (danh từ giống đực): Một tên gọi khoa học khác cùng chỉ loài sóc thỏ.
  • Chinchilla (danh từ): Một loài gặm nhấm cùng họ, bộ lông rất quý, thường được gọi là "chinchilla" hoặc "sóc sin-sin".
Từ đồng nghĩa
  • Sóc thỏ: Đâytừ dịch trực tiếp phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Chuột viscache: Cách gọi nhấn mạnh đặc tínhloài gặm nhấm.
viscache

Une viscache sort de son terrier dans la pampa.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) sóc thỏ
  2. (động vật học) bộ da lông sóc thỏ