viscometer
/vis'kɔmitə/ Cách viết khác : (viscosimeter) /,viskɔ'simitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đo độ nhớt: Một dụng cụ khoa học và kỹ thuật dùng để đo lường độ nhớt (độ đặc, sánh) của một chất lỏng hoặc chất khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a viscometer to measure the thickness of the new engine oil. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy đo độ nhớt để đo độ đặc của loại dầu động cơ mới.)
- Quality control requires checking the paint with a viscometer. (Kiểm soát chất lượng yêu cầu kiểm tra sơn bằng máy đo độ nhớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rotational viscometer": Máy đo độ nhớt kiểu quay. Đây là loại phổ biến, đo lực cản khi một trục quay trong chất lỏng.
- A rotational viscometer is ideal for measuring non-Newtonian fluids. (Một máy đo độ nhớt kiểu quay là lý tưởng để đo chất lỏng phi Newton.)
- "Capillary viscometer": Máy đo độ nhớt mao dẫn. Loại này đo thời gian một chất lỏng chảy qua một ống mao dẫn nhỏ.
- The viscometer of the capillary type is often used for low-viscosity liquids. (Máy đo độ nhớt loại mao dẫn thường được dùng cho chất lỏng có độ nhớt thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscosimeter (n): Cách viết khác của "viscometer", cùng nghĩa là máy đo độ nhớt.
- Viscosity (n): Độ nhớt - đại lượng mà viscometer đo lường.
- High viscosity means the liquid flows slowly. (Độ nhớt cao có nghĩa là chất lỏng chảy chậm.)
- Rheometer (n): Máy đo lưu biến. Một thiết bị tinh vi hơn có thể đo nhiều tính chất dòng chảy, bao gồm cả độ nhớt.
Từ đồng nghĩa
- Viscosity meter: Máy đo độ nhớt (cách gọi mô tả trực tiếp).
- Rheometer (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Máy đo lưu biến.
danh từ
- (vật lý); (kỹ thuật) máy đo độ nhớt