viscountcy
/'vaikauntsi/ Cách viết khác : (viscountship) /'vaikauntʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước tử: Danh hiệu quý tộc, xếp trên nam tước (baron) và dưới bá tước (earl/count). "Viscountcy" chỉ chính danh hiệu này.
- Địa vị hoặc chức vị của một tử tước: "Viscountcy" cũng có thể chỉ phẩm cấp, địa vị hoặc văn phòng gắn liền với người mang tước tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was granted a viscountcy for his service to the crown. (Ông ấy được ban tước tử vì những cống hiến cho triều đình.)
- The viscountcy has been in the family for five generations. (Tước tử đã được truyền trong gia đình qua năm đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To inherit a viscountcy": Kế thừa tước tử.
- Upon his father's death, he inherited the viscountcy. (Sau khi cha qua đời, anh ấy đã kế thừa tước tử.)
"To be elevated to a viscountcy": Được thăng lên thành tử tước.
- The distinguished general was elevated to a viscountcy. (Vị tướng lỗi lạc đã được thăng lên thành tử tước.)
Biến thể và từ gần giống
Viscount (n): Tử tước (người mang tước vị).
- The viscount attended the royal ceremony. (Vị tử tước đã tham dự buổi lễ hoàng gia.)
Viscountess (n): Nữ tử tước (vợ của một tử tước hoặc một phụ nữ mang tước vị này).
- The viscountess is known for her charity work. (Nữ tử tước được biết đến với các hoạt động từ thiện.)
Viscountship (n): (Từ đồng nghĩa với viscountcy) Tước tử, địa vị tử tước.
Từ đồng nghĩa
- Viscountship: Tước vị tử tước (cách viết/dùng khác của viscountcy).