viscountess

/'vaikauntis/
Học thuật
Thân thiện
viscountess

The viscountess greeted guests in the grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ của một tử tước: Danh hiệu dành cho người vợ của một nam tử tước (viscount).
    • Nữ tử tước: Một phụ nữ quý tộc nắm giữ tước vị tử tước theo đúng quyền của mình, thường do thừa kế hoặc được phong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The viscountess hosted a charity ball at the estate. (Nữ tử tước đã tổ chức một hội từ thiện tại trang viên.)
    • After her husband was made a viscount, she became a viscountess. (Sau khi chồng được phong làm tử tước, trở thành vợ tử tước.)
    • She inherited the title and is now the viscountess in her own right. ( ấy thừa kế tước hiệu giờ một nữ tử tước đúng theo quyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Viscountess [Tên địa danh]": Cách gọi trang trọng, thường dùng kèm với tên địa danh liên quan đến tước hiệu.

    • Viscountess Amberley will be attending the ceremony. (Nữ tử tước Amberley sẽ tham dự buổi lễ.)
  • Dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quý tộc: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nói về hệ thống quý tộc, lịch sử, hoặc các câu chuyện giả tưởng.

    • The novel is set in a time when a viscountess had significant social influence. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ một nữ tử tước ảnh hưởng xã hội đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Viscount (n): Tử tước (danh hiệu nam giới, cấp bậc quý tộc dưới bá tước trên nam tước).
  • Peeress (n): Nữ quý tộc (từ chung chỉ một phụ nữ tước vị quý tộc).
Từ đồng nghĩa
  • Noblewoman: Nữ quý tộc (từ chung, không chỉ rõ cấp bậc).
  • Lady: Quý , phu nhân (một danh xưng trang trọng, có thể dùng cho vợ của một lãnh chúa hoặc quý tộc).
Lưu ý
  • Phân biệt: "Viscountess" có thể chỉ vợ của một tử tước (một danh hiệu do hôn nhân) hoặc một nữ tử tước (một tước vị tự thân). Ngữ cảnh sẽ làm ý nghĩa.
  • Hệ thống tước hiệu: Đây một tước hiệu trong hệ thống quý tộc Anh, xếp sau "countess" (nữ bá tước) trước "baroness" (nữ nam tước).
viscountess

The viscountess greeted guests in the grand hall.

danh từ
  1. vợ tử tước
  2. nữ tử tước