viscountship
/'vaikauntsi/ Cách viết khác : (viscountship) /'vaikauntʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tước tử: "viscountship" là danh hiệu quý tộc, cấp bậc hoặc địa vị của một viscount (tử tước). Từ này chỉ chức tước, không phải người mang tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was granted a viscountship for his service to the crown. (Ông ấy được ban tước tử vì những cống hiến cho triều đình.)
- The viscountship has been in the family for generations. (Tước tử đã được truyền trong gia đình qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inherit a viscountship": thừa kế tước tử.
- Upon his father's death, he inherited the viscountship. (Sau khi cha qua đời, anh ấy đã thừa kế tước tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Viscount (n): tử tước (người mang tước).
- The Viscount of Derby attended the ceremony. (Tử tước xứ Derby đã tham dự buổi lễ.)
- Viscountcy (n): tước tử (từ đồng nghĩa với "viscountship").
- His viscountcy was confirmed by the king. (Tước tử của ông đã được nhà vua xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Viscountcy: tước tử.
- Peerage: tước vị quý tộc (nghĩa rộng hơn).