visigoth

Định nghĩa

Danh từ - Người Visigoth: "visigoth" chỉ một thành viên thuộc nhóm người Goth phương Tây, một bộ tộc German cổ đại. Họ nổi tiếng với việc cướp phá thành Rome vào năm 410 sau Công nguyên sau đó thành lập một vương quốckhu vực ngày nay Tây Ban Nha miền nam nước Pháp.

dụ sử dụng
  • (Người Visigoth đóng vai trò quan trọng trong sự sụp đổ của Đế chế La phương Tây.)
  • (Nhiều hiện vật từ vương quốc Visigoth đã được tìm thấyTây Ban Nha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visigoth law": luật pháp của người Visigoth, một hệ thống pháp ảnh hưởngchâu Âu thời trung cổ.
    • The Visigoth law influenced the legal systems of medieval Spain. (Luật pháp Visigoth đã ảnh hưởng đến hệ thống pháp luật của Tây Ban Nha thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Visigothic (tính từ): thuộc về người Visigoth.
    • The Visigothic architecture is characterized by horseshoe arches. (Kiến trúc Visigoth đặc điểm các vòm hình móng ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Germanic tribe: bộ tộc German (chỉ chung, không cụ thể).
  • Barbarian (historical): người man rợ (trong bối cảnh lịch sử, thường chỉ các bộ tộc ngoài La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, "visigoth" danh từ riêng chỉ một dân tộc lịch sử.

Thành ngữ liên quan
  • "To sack like a Visigoth": cướp bóc dữ dội (thành ngữ hiếm, dùng trong văn học hoặc ẩn dụ).
    • The invaders sacked the city like Visigoths. (Những kẻ xâm lược cướp phá thành phố như người Visigoth.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

visigoth
A Visigoth warrior stands guard at an ancient stone wall.