visionneuse

Học thuật
Thân thiện
visionneuse

Une technicienne insère une bande de film dans la visionneuse pour l'examiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy soi cảnh: Một thiết bị dùng trong điện ảnh để xem lại các cảnh quay đã được ghi hình, thườngphim nhựa hoặc băng video, nhằm mục đích kiểm tra, biên tập hoặc lựa chọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La monteuse utilise la visionneuse pour sélectionner les meilleurs plans. (Người dựng phim sử dụng máy soi cảnh để chọn lựa những cảnh quay đẹp nhất.)
    • Cette vieille visionneuse permet de regarder les bobines de film. (Chiếc máy soi cảnh này cho phép xem các cuộn phim nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visionneuse de diapositives": Máy chiếu/xem phim dương bản (slide).
    • Avant les projecteurs numériques, on utilisait une visionneuse de diapositives. (Trước thời máy chiếu kỹ thuật số, người ta sử dụng máy xem phim dương bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Visionner (động từ): Soi, xem lại (phim, cảnh quay).

    • Il faut visionner les rushes avant de commencer le montage. (Cần phải xem lại các cảnh quay thô trước khi bắt đầu dựng phim.)
  • Visionnage (danh từ giống đực): Hành động xem, sự xem lại (phim ảnh).

    • Le visionnage des rushes a pris toute la journée. (Việc xem lại các cảnh quay thô đã mất cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de visionnement: Thiết bị xem (phim).
  • Monteuse (trong ngữ cảnh cụ thể): Máy dựng phim (có thể tích hợp chức năng xem).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của ngành điện ảnh, truyền hình hoặc nhiếp ảnh.
  • Không nhầm lẫn với visionneuse trong lĩnh vực tin học (một loại trình xem tài liệu), mặc dù cùng gốc từ.
visionneuse

Une technicienne insère une bande de film dans la visionneuse pour l'examiner.

danh từ giống cái
  1. (điện ảnh) máy soi cảnh