visitable
/'visitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thăm được: Dùng để mô tả một địa điểm, một người hoặc một tổ chức có thể đón tiếp khách đến thăm một cách chính thức hoặc không chính thức.
- Có thể tham quan được: Dùng để mô tả một địa điểm du lịch, di tích, bảo tàng, v.v., mở cửa và sẵn sàng cho khách tham quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient ruins are visitable during daylight hours. (Những tàn tích cổ xưa có thể tham quan được trong giờ ban ngày.)
- After the restoration, the historic house became visitable to the public. (Sau khi được trùng tu, ngôi nhà lịch sử đã trở nên có thể thăm được đối với công chúng.)
- Is the patient visitable today? (Bệnh nhân hôm nay có thể thăm được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Easily visitable": Dễ dàng tham quan/ghé thăm.
- The museum is easily visitable by public transport. (Bảo tàng có thể dễ dàng tham quan bằng phương tiện giao thông công cộng.)
- "Publicly visitable": Mở cửa cho công chúng tham quan.
- The government building is not publicly visitable. (Tòa nhà chính phủ không mở cửa cho công chúng tham quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Visit (động từ): Thăm, tham quan.
- We plan to visit the city next month. (Chúng tôi dự định thăm thành phố vào tháng tới.)
- Visitor (danh từ): Du khách, người thăm.
- The temple attracts millions of visitors each year. (Ngôi đền thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- Visitation (danh từ): Cuộc thăm viếng (thường mang tính chính thức hoặc theo quy định).
- The judge ordered supervised visitation rights. (Thẩm phán ra lệnh quyền thăm con dưới sự giám sát.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: Có thể tiếp cận được, có thể vào được.
- Open to the public: Mở cửa cho công chúng.
Từ trái nghĩa
- Inaccessible: Không thể tiếp cận được.
- Off-limits: Cấm vào, không được phép vào.
- Closed: Đóng cửa.
tính từ
- có thể thăm được
- có thể tham quan được