visitandine

Học thuật
Thân thiện
visitandine

Une visitandine prie dans la chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ tu sĩ dòng Thăm Viếng: Một thành viên nữ của Dòng Thăm Viếng Đức Bà, một dòng tu Công giáo được thành lập vào thế kỷ 17, chuyên về đời sống chiêm niệm từ thiện. Từ này chỉ dùng để chỉ một cá nhân nữ tu cụ thể thuộc dòng tu này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sainte Marguerite-Marie Alacoque était une célèbre visitandine. (Thánh Marguerite-Marie Alacoque là một nữ tu dòng Thăm Viếng nổi tiếng.)
    • La communauté des visitandines vit dans le silence et la prière. (Cộng đồng các nữ tu dòng Thăm Viếng sống trong thinh lặng cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une sœur visitandine": Một nữ tu dòng Thăm Viếng. Cụm từ này thường được dùng để làm hơn danh tính tôn giáo.
    • Elle est devenue une sœur visitandine à l'âge de vingt ans. ( đã trở thành một nữ tu dòng Thăm Viếngtuổi hai mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Visitandin (danh từ giống đực, hiếm dùng): Nam tu sĩ dòng Thăm Viếng. Lưu ý: Dòng này chủ yếunữ tu, nên từ này rất ít khi xuất hiện.
  • Ordre de la Visitation (danh từ giống đực): Tên chính thức của Dòng Thăm Viếng Đức Bà.
    • L'Ordre de la Visitation a été fondé par saint François de Sales et sainte Jeanne de Chantal. (Dòng Thăm Viếng được thành lập bởi thánh Phanxicô Salê thánh nữ Jeanne de Chantal.)
Từ đồng nghĩa
  • Religieuse de la Visitation: Nữ tu dòng Thăm Viếng (cách gọi trang trọng, đầy đủ hơn).
  • Sœur de la Visitation: Nữ tu dòng Thăm Viếng (cách gọi thông thường).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "visitandine" luôn viết thường chữ cái đầu, trừ khi đứngđầu câu.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt trong bối cảnh tôn giáo Công giáo. không được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc "thăm viếng" nói chung.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến là "nữ tu dòng Thăm Viếng" hoặc "nữ tu dòng Đức Bà Thăm Viếng".
visitandine

Une visitandine prie dans la chapelle silencieuse.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) nữ tu sĩ dòng Thăm