visiteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người nữ đến thăm, nữ khách: Chỉ một người phụ nữ đến thăm một nơi nào đó (như bệnh viện, nhà tù, cơ sở) hoặc thăm một người nào đó, thường với mục đích chính thức, từ thiện hoặc hỗ trợ.
- Nữ thanh tra, nữ kiểm tra viên: Chỉ một phụ nữ có nhiệm vụ đến kiểm tra, giám sát một cơ sở hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une visiteuse est venue voir les patients à l'hôpital. (Một nữ khách đã đến thăm các bệnh nhân ở bệnh viện.)
- La visiteuse de la prison apporte des livres aux détenus. (Người phụ nữ đến thăm nhà tù mang sách cho các tù nhân.)
- Une visiteuse médicale rend régulièrement visite aux personnes âgées. (Một nữ nhân viên y tế thường xuyên đến thăm những người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Visiteuse de musée": nữ khách tham quan bảo tàng.
- Les visiteuses de musée étaient très intéressées par l'exposition. (Các nữ khách tham quan bảo tàng rất quan tâm đến cuộc triển lãm.)
"Visiteuse sociale": nữ nhân viên xã hội (đi thăm).
- La visiteuse sociale évalue les conditions de vie de la famille. (Nữ nhân viên xã hội đánh giá điều kiện sống của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Visiteur (danh từ giống đực): người đến thăm, khách, thanh tra viên (nam).
- Le visiteur a signé le registre à l'entrée. (Vị khách nam đã ký vào sổ đăng ký ở lối vào.)
Visite (danh từ giống cái): cuộc thăm viếng, chuyến thăm.
- Nous avons reçu la visite de nos voisins. (Chúng tôi đã đón tiếp chuyến thăm của hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Hôte (nam), hôtesse (nữ): khách (được mời), người tiếp đón (tùy ngữ cảnh).
- Inspectrice: nữ thanh tra viên (nhấn mạnh chức năng kiểm tra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "visiteuse")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "visiteuse")
danh từ giống cái
- xem visiteur