visiting card

Định nghĩa

Danh từ: Danh thiếp (thiệp thăm hỏi) – Một tấm thẻ in hoặc viết lời chào, được để lại để báo hiệu rằng bạn đã đến thăm ai đó. Trong xã hội truyền thống, "visiting card" thường được dùng trong các nghi thức xã giao, khi đến nhà người quen không gặp mặt trực tiếp.

dụ sử dụng
  • ( ấy để lại danh thiếp của mình trên bànhành lang.)
  • (Vào thế kỷ 19, thông lệ phải trình danh thiếp khi đến thăm ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave one's visiting card": để lại danh thiếp (như một cách thông báo đã đến thăm).

    • He left his visiting card, but no one was home. (Anh ấy để lại danh thiếp, nhưng không ai ở nhà.)
  • "to exchange visiting cards": trao đổi danh thiếp (trong các buổi gặp gỡ xã giao).

    • Businessmen often exchange visiting cards at networking events. (Các doanh nhân thường trao đổi danh thiếp tại các sự kiện kết nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Card (n): thẻ, thiệp (nói chung).

    • He gave me his card with his phone number. (Anh ấy đưa tôi tấm thẻ số điện thoại của anh ấy.)
  • Business card (n): danh thiếp kinh doanh (thường dùng trong môi trường công sở).

    • Please hand me your business card. (Vui lòng đưa tôi danh thiếp kinh doanh của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Calling card: danh thiếp (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong văn cảnh lịch sử).

    • She used her calling card to announce her arrival. ( ấy dùng danh thiếp để thông báo sự có mặt của mình.)
  • Name card: danh thiếp (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệtchâu Á).

    • Let me give you my name card. (Để tôi đưa bạn danh thiếp của tôi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leave behind: để lại (thường dùng với "visiting card").
    • Don't forget to leave behind your visiting card. (Đừng quên để lại danh thiếp của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a visiting card of someone": dấu ấn, đặc điểm nhận diện của ai đó (nghĩa bóng).
    • His charming smile was his visiting card. (Nụ cười quyến rũ của anh ấy danh thiếp của anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "visiting card"

visiting card
A businesswoman leaves her visiting card on the reception desk.