visiting-card

/'vizitiɳkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
visiting-card

A businesswoman hands her visiting-card to a new colleague.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Danh thiếp: Một tấm thẻ nhỏ, thường bằng giấy cứng, trên đó in tên, chức danh, địa chỉ thông tin liên lạc của một người. được trao đổi trong các dịp gặp mặt xã giao, kinh doanh hoặc để lại khi đến thăm ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He handed me his visiting-card after our meeting. (Anh ấy đưa cho tôi danh thiếp của anh ấy sau cuộc gặp của chúng tôi.)
    • In the 19th century, leaving a visiting-card was an important social ritual. (Vào thế kỷ 19, để lại một danh thiếp một nghi thức xã hội quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave one's visiting-card": để lại danh thiếp của mình (khi đến thăm nhưng không gặp được chủ nhà).
    • I called at his office but he was out, so I left my visiting-card. (Tôi đã đến văn phòng của anh ta nhưng anh ta đi vắng, vậy tôi đã để lại danh thiếp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Business card (n): Danh thiếp (nhấn mạnh thông tin kinh doanh, công việc). Đây từ phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
    • She ordered new business cards for her company. ( ấy đã đặt danh thiếp mới cho công ty của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Calling card: Danh thiếp (cách gọi khác, đặc biệt phổ biến trong lịch sử hoặc một số vùng).
Lưu ý
  • Từ "visiting-card" ngày nay ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được thay thế bằng "business card" hoặc đơn giản "card". Tuy nhiên, vẫn được dùng để chỉ loại danh thiếp mang tính chất xã giao cá nhân hoặc trong các ngữ cảnh lịch sử, cổ điển.
visiting-card

A businesswoman hands her visiting-card to a new colleague.

danh từ
  1. danh thiếp