visualisation

Học thuật
Thân thiện
visualisation

Une scientifique utilise la visualisation de données pour présenter ses résultats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm cho thấy (một hiện tượng): Hành động trình bày thông tin hoặc dữ liệu dưới dạng hình ảnh, biểu đồ hoặc đồ thị để giúp người xem dễ dàng nhìn thấy, hiểu phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La visualisation des données est essentielle pour comprendre les tendances. (Việc trực quan hóa dữ liệuđiều cần thiết để hiểu các xu hướng.)
    • Cette visualisation du flux de travail nous aide à identifier les goulots d'étranglement. (Sự thể hiện trực quan về quy trình làm việc này giúp chúng tôi xác định các điểm tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Visualisation mentale": Sự hình dung trong tâm trí.

    • Les athlètes utilisent souvent la visualisation mentale pour se préparer à une compétition. (Các vận động viên thường sử dụng sự hình dung trong tâm trí để chuẩn bị cho một cuộc thi.)
  • "Visualisation scientifique": Trực quan hóa khoa học, dùng đồ họa để biểu diễn các hiện tượng khoa học phức tạp.

    • La visualisation scientifique des ouragans aide les météorologues dans leurs prévisions. (Việc trực quan hóa khoa học về các cơn bão giúp các nhà khí tượng học trong công tác dự báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Visualiser (động từ): Làm cho thấy , thể hiện dưới dạng hình ảnh.

    • Il faut visualiser le processus pour l'améliorer. (Cần phải hình dung/trực quan hóa quy trình để cải thiện .)
  • Visuel/Visuelle (tính từ): Thuộc về thị giác, bằng mắt.

    • L'impact visuel de cette infographie est très fort. (Tác động thị giác của đồ họa thông tin này rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Représentation graphique: Sự biểu diễn bằng đồ thị.
  • Illustration: Sự minh họa (thường cụ thể hơn, như một bức vẽ).
Các cụm từ liên quan
  • Outil de visualisation: Công cụ trực quan hóa.

    • Ce logiciel est un outil de visualisation puissant. (Phần mềm nàymột công cụ trực quan hóa mạnh mẽ.)
  • Technique de visualisation: Kỹ thuật hình dung/trực quan hóa.

    • Elle maîtrise plusieurs techniques de visualisation des données. ( ấy thành thạo nhiều kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu.)
visualisation

Une scientifique utilise la visualisation de données pour présenter ses résultats.

danh từ giống cái
  1. sự làm cho thấy (một hiện tượng)