visualization

/'vizjuəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
visualization

The athlete sits on a bench with closed eyes, practicing visualization of her upcoming race.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hình dung, sự mường tượng: Hành động tạo ra một hình ảnh trong tâm trí về một thứ đó không hiện diện trực tiếp trước mắt, hoặc về một khái niệm trừu tượng.
    • Sự thể hiện bằng hình ảnh: Quá trình biến dữ liệu hoặc thông tin thành các biểu đồ, đồ thị, hoặc hình ảnh để dễ dàng quan sát hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Athletes use visualization to imagine themselves winning the race. (Các vận động viên sử dụng sự hình dung để tưởng tượng bản thân chiến thắng cuộc đua.)
    • The data visualization made the complex report much easier to understand. (Sự thể hiện bằng hình ảnh dữ liệu đã làm cho báo cáo phức tạp trở nên dễ hiểu hơn nhiều.)
    • Her visualization of the future city was incredibly detailed. (Sự hình dung của ấy về thành phố tương laicùng chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guided visualization": Sự hình dung hướng dẫn, thường được sử dụng trong thiền hoặc trị liệu để thư giãn hoặc đạt được mục tiêu cụ thể.

    • The therapist led a guided visualization to help reduce stress. (Nhà trị liệu đã hướng dẫn một sự hình dung hướng dẫn để giúp giảm căng thẳng.)
  • "Scientific visualization": Trực quan hóa khoa học, việc sử dụng đồ họa máy tính để thể hiện dữ liệu khoa học phức tạp.

    • Scientific visualization is crucial for understanding climate models. (Trực quan hóa khoa học rất quan trọng để hiểu các mô hình khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Visualize (động từ): Hình dung, mường tượng.
    • Try to visualize your success. (Hãy thử hình dung thành công của bạn.)
  • Visual (tính từ): Thuộc về thị giác, bằng mắt.
    • The film has strong visual effects. (Bộ phim hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagination: Trí tưởng tượng.
  • Mental image: Hình ảnh trong tâm trí.
  • Representation: Sự thể hiện, sự biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "visualize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "visualization").

visualization

The athlete sits on a bench with closed eyes, practicing visualization of her upcoming race.

danh từ
  1. sự làm cho mắt trông thấy được
  2. sự hình dung, sự mường tượng