visualizer

Định nghĩa

Danh từ: - Người trí tưởng tượng chủ yếu dựa trên hình ảnh thị giác: "visualizer" chỉ một người hình ảnh tinh thần chủ yếu của họ thị giác, nghĩa họ suy nghĩ, ghi nhớ hoặc hình dung mọi thứ chủ yếu qua hình ảnh, thay vì âm thanh, từ ngữ hay cảm giác.

dụ sử dụng
  • ( một người trí tưởng tượng thị giác, ấy có thể dễ dàng nhớ lại bố cục của một căn phòng ấy đã đến thăm nhiều năm trước.)
  • (Anh ấy một người trí tưởng tượng thị giác bẩm sinh, thường phác họa ý tưởng của mình trước khi viết chúng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a visualizer": được dùng để mô tả một đặc điểm nhận thức, thường trong tâm lý học hoặc giáo dục.
    • In art class, being a visualizer helps students create detailed drawings from memory. (Trong lớp học mỹ thuật, việc một người trí tưởng tượng thị giác giúp học sinh tạo ra các bức vẽ chi tiết từ trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Visualize (động từ): hình dung, tưởng tượng ra hình ảnh.
    • She can visualize the entire process in her mind. ( ấy có thể hình dung toàn bộ quá trình trong tâm trí.)
  • Visualization (danh từ): sự hình dung, sự tưởng tượng bằng hình ảnh.
    • Visualization is a powerful tool for athletes. (Sự hình dung bằng hình ảnh một công cụ mạnh mẽ cho các vận động viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Imager: người trí tưởng tượng mạnh mẽ (thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học).
  • Visual thinker: người suy nghĩ bằng hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "visualizer")
Thành ngữ liên quan
  • A picture is worth a thousand words: một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thành ngữ này liên quan đến khái niệm thị giác, nhưng không trực tiếp dùng với "visualizer").
    • For a visualizer, this saying rings especially true. (Đối với một người trí tưởng tượng thị giác, câu nói này đặc biệt đúng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

visualizer
A graphic designer uses a visualizer to plan a new logo.