visualiser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có trí tưởng tượng thị giác chiếm ưu thế: "visualiser" chỉ một người mà hình ảnh tinh thần chủ yếu của họ thuộc về thị giác, tức là họ thường suy nghĩ và ghi nhớ thông qua hình ảnh trực quan hơn là các giác quan khác.
- Dụng cụ trực quan hóa: Trong giáo dục hoặc nghệ thuật, "visualiser" còn có thể chỉ một thiết bị (như máy chiếu tài liệu) dùng để hiển thị hình ảnh lên màn hình lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Là một người có tưởng tượng thị giác mạnh, cô ấy có thể dễ dàng nhớ lại bố cục của một căn phòng mà cô ấy từng ghé thăm một lần.)
- (Giáo viên đã sử dụng một máy chiếu tài liệu để cho học sinh xem cận cảnh con côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a visualiser": được dùng để mô tả một người có khả năng hình dung trực quan mạnh mẽ.
- In design school, being a visualiser is a huge advantage. (Ở trường thiết kế, việc có tưởng tượng thị giác là một lợi thế lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Visualisation (n): sự trực quan hóa, hành động hình dung.
- Visualisation helps athletes improve their performance. (Sự trực quan hóa giúp vận động viên cải thiện hiệu suất của họ.)
- Visualise (v): hình dung, tưởng tượng ra hình ảnh.
- Close your eyes and visualise a peaceful beach. (Nhắm mắt lại và hình dung một bãi biển yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Imager: người có trí tưởng tượng mạnh (thường dùng trong tâm lý học).
- Visual thinker: người suy nghĩ bằng hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "visualiser", nhưng có thể dùng với động từ "to act as a visualiser": đóng vai trò như một người trực quan hóa.
- He acts as a visualiser for the team, sketching out ideas. (Anh ấy đóng vai trò như một người trực quan hóa cho nhóm, phác thảo các ý tưởng.)
Thành ngữ liên quan
- "A picture is worth a thousand words": Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói — liên quan đến khả năng của người visualiser trong việc dùng hình ảnh để truyền đạt thông tin.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống