visuellement

Học thuật
Thân thiện
visuellement

On peut constater visuellement que la fleur est rouge.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng mắt, bằng thị giác: Dùng để miêu tả một hành động được thực hiện hoặc một thông tin được tiếp nhận thông qua cơ quan thị giác, tức là nhìn thấy được.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il est possible de vérifier l'état du produit visuellement avant l'achat. (Có thể kiểm tra tình trạng của sản phẩm bằng mắt trước khi mua.)
    • Cette différence est visuellement évidente. (Sự khác biệt này rõ ràng về mặt thị giác.)
    • L'artiste a choisi des couleurs qui attirent l'attention visuellement. (Nghệ sĩ đã chọn những màu sắc thu hút sự chú ý về mặt hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perçu visuellement": được nhận thức bằng mắt.
    • Le mouvement est perçu visuellement avant d'être entendu. (Chuyển động được nhận thức bằng mắt trước khi được nghe thấy.)
  • "Saisir visuellement": nắm bắt bằng mắt, nhìn thấy hiểu ngay.
    • Le graphique permet de saisir visuellement la tendance. (Biểu đồ cho phép nắm bắt bằng mắt xu hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Visuel, visuelle (tính từ): thuộc về thị giác, về hình ảnh.
    • Une mémoire visuelle. (Trí nhớ hình ảnh.)
    • Un effet visuel spectaculaire. (Một hiệu ứng thị giác ngoạn mục.)
  • Visuel (danh từ): người trí nhớ hình ảnh tốt; (trong lĩnh vực truyền thông) hình ảnh minh họa.
    • C'est un visuel, il retient mieux avec des schémas. (Anh ấyngười ghi nhớ hình ảnh, anh ấy nhớ tốt hơn với các sơ đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'œil nu: bằng mắt thường (nhấn mạnh việc không dùng dụng cụ hỗ trợ).
    • Visible à l'œil nu. (Có thể nhìn thấy bằng mắt thường.)
visuellement

On peut constater visuellement que la fleur est rouge.

phó từ
  1. bằng mắt, bằng thị giác
    • Constater visuellement
      nhận thấy bằng mắt