vitalization
/,vaitəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên tràn đầy sức sống, năng lượng hoặc sức mạnh mới.
- Sự hồi sinh, sự làm sống động: Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên sống động, tích cực hoặc hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vitalization of the old neighborhood brought new businesses and families. (Sự hồi sinh của khu phố cũ đã mang lại những doanh nghiệp và gia đình mới.)
- The project aims at the vitalization of traditional crafts. (Dự án nhằm mục đích làm sống động các nghề thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic vitalization": sự hồi sinh kinh tế, sự làm sống động nền kinh tế.
- The government's new policies focus on economic vitalization. (Các chính sách mới của chính phủ tập trung vào sự hồi sinh kinh tế.)
"Cultural vitalization": sự làm sống động văn hóa.
- The festival is part of a program for cultural vitalization. (Lễ hội là một phần của chương trình làm sống động văn hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Vitalize (động từ): tiếp sức sống, làm sống động.
- The new manager vitalized the team with fresh ideas. (Người quản lý mới đã tiếp sức sống cho đội ngũ bằng những ý tưởng mới mẻ.)
Revitalization (danh từ): sự hồi sinh, sự phục hưng (nghĩa rất gần, thường dùng thay thế).
- Urban revitalization has transformed the city center. (Sự hồi sinh đô thị đã biến đổi trung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Revitalization: sự hồi sinh, sự làm sống lại.
- Rejuvenation: sự trẻ hóa, sự làm mới lại.
- Invigoration: sự tiếp thêm sinh lực, sự làm hăng hái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "vitalize".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vitalization".)
danh từ
- sự tiếp sức sống, sự tiếp sinh khí, sự tiếp sức mạnh