vitalizer

Định nghĩa

Danh từ:
Người truyền năng lượng, sức sống tinh thần cho người khác: "vitalizer" chỉ một cá nhân khả năng làm cho người khác trở nên tràn đầy năng lượng, sinh khí động lực.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người truyền năng lượng thực sự trong nhóm chúng tôi, luôn thúc đẩy mọi người làm tốt nhất có thể.)
  • (Người giáo viên đóng vai trò như một người truyền sức sống, biến một bài học nhàm chán thành một cuộc thảo luận sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong lãnh đạo, một người truyền năng lượng thường hiệu quả hơn một người quản lý chỉ tập trung vào nhiệm vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitalize (động từ): làm cho tràn đầy sức sống, tiếp thêm sinh lực. (Không khí trong lành đã tiếp thêm sinh lực cho những người đi bộ đường dài.)
  • Vital (tính từ): sống còn, thiết yếu, tràn đầy sức sống. (Tập thể dục thiết yếu cho sức khỏe tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Energizer: người hoặc vật tiếp thêm năng lượng.
  • Inspirer: người truyền cảm hứng.
  • Motivator: người tạo động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • (Người quản lý mới đã thổi hồn vào dự án trì trệ, đóng vai trò như một người truyền sức sống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vitalizer
A teacher acts as a vitalizer for her students in the classroom.