vitalness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thiết yếu cho sự sống: "vitalness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một thứ gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu để duy trì sự sống.
- Tính không thể thiếu: "vitalness" cũng mô tả phẩm chất của một thứ mà bạn không thể sống hoặc làm việc mà không có nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính chất thiết yếu cho sự sống:
- The vitalness of clean water cannot be overstated for human survival. (Tính chất thiết yếu của nước sạch đối với sự sống của con người không thể bị phóng đại quá mức.)
- Tính không thể thiếu:
- The vitalness of a reliable internet connection in modern work is obvious. (Tính không thể thiếu của một kết nối internet đáng tin cậy trong công việc hiện đại là hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vitalness of [something]": cụm từ dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một yếu tố.
- The vitalness of oxygen for breathing is a basic scientific fact. (Tính chất thiết yếu của oxy cho việc hô hấp là một sự kiện khoa học cơ bản.)
- "to emphasize the vitalness": nhấn mạnh tính không thể thiếu.
- The lecture emphasized the vitalness of early education. (Bài giảng đã nhấn mạnh tính không thể thiếu của giáo dục sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Vital (adj): thiết yếu, sống còn.
- This is a vital decision for the company's future. (Đây là một quyết định sống còn cho tương lai của công ty.)
- Vitality (n): sức sống, sinh lực.
- The plant's vitality was restored after watering. (Sức sống của cây đã được phục hồi sau khi tưới nước.)
Từ đồng nghĩa
- Essentialness: tính thiết yếu.
- Indispensability: tính không thể thiếu.
- Cruciality: tính quan trọng sống còn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None: "vitalness" không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- A matter of vital importance: một vấn đề có tầm quan trọng sống còn.
- Finding a cure for the disease is a matter of vital importance. (Tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này là một vấn đề có tầm quan trọng sống còn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống